- Thông tin chung: | + Thời gian ra mắt | Tháng 1 năm 2012 | + Băng tần | GSM 900 / 1800 - SIM 1 SIM 2 | + Kích thước | 113 x 50 x 15 mm, 125.5 cc | + Trọng lượng | 71 g | + Màu | Bright Red, Dark Silver, Orange, Violet, Ocean Blue | | | | - Giao diện: | + Kích thước | 240 x 320 pixels, 2.2 inches | + Thông tin | TFT, 262K colors | + Kiểu dáng | Thanh | + Ngôn ngữ | Tùy chọn. | | | | - Âm thanh: | + Chế độ rung | Có. | + Nhạc chuông | Đa âm sắc, MP3. | + Loa ngoài | Có, jack audio 3.5mm | | | | - Bộ nhớ: | + Danh bạ | Có | + Nhật ký cuộc gọi | Có | + Bộ nhớ trong | 10 MB (user available), 64 MB ROM, 32 MB RAM | + Thẻ nhớ ngoài | Hỗ trợ thẻ nhớ microSD, tối đa 32GB. | | | | - Kết nối: | + GPRS | Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps | + EDGE | Class 12 | + 3G | Không. | + WLAN | Không. | + Bluetooth | Có, v2.1 with A2DP, EDR | + Hồng ngoại | Không. | + USB | Có, v2.0 microUSB. | + GPS | Không. | | | | - CAMERA: | + Camera | 2 MP, 1600x1200 pixels | + Tính năng | - | + Quay phim | Có | + Video phụ | Không. | | | | - Đặc tính: | + Tin nhắn | SMS, MMS, Email, IM | + Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash Lite | + Java | Có, MIDP 2.1. | + Trò chơi | Cài sẵn trong máy | + FM Radio | Stereo FM radio with RDS | + Nghe nhạc | - MP3/WAV/WMA/AAC+ player | + Xem phim | - MP4/WMV/H.263 player | + Tính năng văn phòng | | + Tính năng khác | - 2 sim 2 sóng | | - SNS applications | | - FM radio không cần cắm tai nghe; | | - Ghi âm FM | | | | - Pin: | + Thông tin | Pin tiêu chuẩn, Li-ion 1020mAh (BL-5C) | + Thời gian đàm thoại | 9 giờ 50 phút | + Thời gian chờ | 443 giờ BÌNH LUẬN
| SOI KÈO |
|